xem ngày tốt xấu năm 2022

Xem ngày đảm bảo chất lượng xấu xa, coi ngày rất đẹp là dụng cụ đặc biệt hữu ích hùn chúng ta cũng có thể tra cứu giúp nhanh gọn coi thời điểm ngày hôm nay là ngày đảm bảo chất lượng hoặc xấu xa, tuần này những ngày nào là đảm bảo chất lượng, những ngày nào là xấu xa nhằm tách. Hy vọng dụng cụ này tiếp tục mang đến sự tiện lợi mang lại chúng ta trong các việc tra cứu giúp vấn đề ngày đảm bảo chất lượng xấu xa. Các chúng ta cũng hãy nhờ rằng theo dõi dõi thể loại rất rất đáng quan hoài của ngày đẹp cơ là: Lịch âm 2023 và Tử vi 2024.

Bạn đang xem: xem ngày tốt xấu năm 2022

Xem ngày tốt

Xem ngày đảm bảo chất lượng xấu

xem ngày đẹp

  • Dương lịch: Thứ Tư, Ngày 13/9/2023
  • Âm lịch: 29/7/2023
  • Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Canh Thân, Năm: Quý Mão, Tiết: Bạch Lộ
  • Là ngày: Tư Mệnh Hoàng Đạo, Trực: Trừ
  • Ngày xuất hành: Đạo Tặc - Rất xấu xa. Xuất hành bị sợ hãi, thất lạc của
  • Hướng xuất hành: Hướng tài thần: Đông Nam (Tốt), Hỷ thần: Đông Bắc (Tốt), Hạc thần: Tây Nam (Xấu)
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
  • Sao tốt: Nguyệt ko, Mẫu thương, Thủ nhật, Cát kì, Tục thế
  • Sao xấu: Nguyệt sợ hãi, Huyết kị, Thiên lao
  • Tuổi bị xung tự khắc với ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Thứ Hai, Ngày 11/9/2023
Âm lịch: 27/7/2023
  • Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Canh Thân, Năm: Quý Mão, Tiết: Bạch Lộ
  • Là ngày: Thiên Lao Hắc Đạo, Trực: Bế
  • Ngày xuất hành: Kim Dương - Xuất hành đảm bảo chất lượng, đem quý nhân phù trợ, tiền lộc thông trong cả, thưa khiếu nại có tương đối nhiều lý phải
  • Hướng xuất hành: Hướng tài thần: Tây (Tốt), Hỷ thần: Nam (Tốt), Hạc thần: Tây Nam (Xấu)
  • Giờ Hoàng Đạo:  (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
  • Sao tốt: Tứ tương,Vương nhật, Thiên mã, Ngũ phú, Bất tương, Thánh tâm, Trừ thần, Minh phệ
  • Sao xấu: Du họa, Huyết chi, Bạch hổ
  • Tuổi bị xung tự khắc với ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Thứ Ba, Ngày 12/9/2023
Âm lịch: 28/7/2023
  • Ngày: Quý Dậu, Tháng: Canh Thân, Năm: Quý Mão, Tiết: Bạch Lộ
  • Là ngày: Nguyên Vũ Hắc Đạo, Trực: Kiến
  • Ngày xuất hành: Thuần Dương - Xuất hành đảm bảo chất lượng, khi về cũng đảm bảo chất lượng, nhiều tiện nghi, được người đảm bảo chất lượng trợ giúp, cầu tài được như mong muốn ham muốn, tranh biện thông thường thắng lợi
  • Hướng xuất hành: Hướng tài thần: Tây (Tốt), Hỷ thần: Đông Nam (Tốt), Hạc thần: Tây Nam (Xấu)
  • Giờ Hoàng Đạo:  (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
  • Sao tốt: Nguyệt ân, Tứ tương, Quan nhật, Lục nghi ngại, Trừ thần, Ngọc đàng, Minh phệ
  • Sao xấu: Nguyệt loài kiến, Tiểu thời, Nguyệt hình, Yếm đối, Chiêu dao, Ngũ ly
  • Tuổi bị xung tự khắc với ngày: Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Thứ Tư, Ngày 13/9/2023
Âm lịch: 29/7/2023
  • Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Canh Thân, Năm: Quý Mão, Tiết: Bạch Lộ
  • Là ngày: Tư Mệnh Hoàng Đạo, Trực: Trừ
  • Ngày xuất hành: Đạo Tặc - Rất xấu xa. Xuất hành bị sợ hãi, thất lạc của
  • Hướng xuất hành: Hướng tài thần: Đông Nam (Tốt), Hỷ thần: Đông Bắc (Tốt), Hạc thần: Tây Nam (Xấu)
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
  • Sao tốt: Nguyệt ko, Mẫu thương, Thủ nhật, Cát kì, Tục thế
  • Sao xấu: Nguyệt sợ hãi, Huyết kị, Thiên lao
  • Tuổi bị xung tự khắc với ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Thứ Năm, Ngày 14/9/2023
Âm lịch: 30/7/2023
  • Ngày: Ất Hợi, Tháng: Canh Thân, Năm: Quý Mão, Tiết: Bạch Lộ
  • Là ngày: Câu Trần Hắc Đạo, Trực: Mãn
  • Ngày xuất hành: Hảo Thương - Xuất hành tiện nghi, gặp gỡ người rộng lớn thỏa mãn, thao tác làm việc việc như mong muốn ham muốn, áo phẩm vinh quy
  • Hướng xuất hành: Hướng tài thần: Đông Nam (Tốt), Hỷ thần: Tây Bắc (Tốt), Hạc thần: Tây Nam (Xấu)
  • Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
  • Sao tốt: Nguyệt đức hợp ý, Tương nhật, Dịch mã, Thiên hậu, Thiên vu, Phúc đức, Yếu an
  • Sao xấu: Ngũ hỏng, Đại sát, Trùng nhật, Nguyên vũ
  • Tuổi bị xung tự khắc với ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Thứ Sáu, Ngày 15/9/2023
Âm lịch: 1/8/2023
  • Ngày: Bính Tý, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Mão, Tiết: Bạch Lộ
  • Là ngày: Tư Mệnh Hoàng Đạo, Trực: Bình
  • Ngày xuất hành: Thiên Đạo - Xuất hành cầu tài nên tách, cho dù được cũng tương đối tốn xoàng, thất lý tuy nhiên thua
  • Hướng xuất hành: Hướng tài thần: Đông (Tốt), Hỷ thần: Tây Nam (Tốt), Hạc thần: Tây Nam (Xấu)
  • Giờ Hoàng Đạo:  (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
  • Sao tốt: Thời đức, Âm đức, Dân nhật, Ngọc vũ, Tư mệnh, Minh phệ
  • Sao xấu: Hà khôi, Tử thần, Thiên lại, Trí tử, Vãng vong, Xúc thủy long
  • Tuổi bị xung tự khắc với ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Thứ bảy, Ngày 16/9/2023
Âm lịch: 2/8/2023
  • Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Mão, Tiết: Bạch Lộ
  • Là ngày: Câu Trần Hắc Đạo, Trực: Định
  • Ngày xuất hành: Thiên Môn - Xuất hành thực hiện từng việc đều một vừa hai phải ý, cầu được ước thấy từng việc đều trở thành đạt
  • Hướng xuất hành: Hướng tài thần: Đông (Tốt), Hỷ thần: Nam (Tốt), Hạc thần: Tây (Xấu)
  • Giờ Hoàng Đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
  • Sao tốt: Mẫu thương, Tam hợp ý, Thời âm, Kim đường
  • Sao xấu: Tử khí, Câu trần
  • Tuổi bị xung tự khắc với ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Chủ Nhật, Ngày 17/9/2023
Âm lịch: 3/8/2023
  • Ngày: Mậu Dần, Tháng: Tân Dậu, Năm: Quý Mão, Tiết: Bạch Lộ
  • Là ngày: Thanh Long Hoàng Đạo, Trực: Chấp
  • Ngày xuất hành: Thiên Đường - Xuất hành đảm bảo chất lượng, quý nhân phù trợ, kinh doanh như ý, từng việc đều như ý
  • Hướng xuất hành: Hướng tài thần: Bắc (Tốt), Hỷ thần: Đông Nam (Tốt), Hạc thần: Tây (Xấu)
  • Giờ Hoàng Đạo:  (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
  • Sao tốt: Giải thần, Ngũ hợp ý, Thanh long
  • Sao xấu: Kiếp sát, Tiểu hao
  • Tuổi bị xung tự khắc với ngày: Canh Thân, Giáp Thân

☯ Ngày đảm bảo chất lượng tuổi tác Ngọ

Dương lịch Âm lịch Mô tả
13/9/2023 29/7/2023 Thứ Tư, Ngày Giáp Tuất, Tháng Canh Thân, Năm Quý Mão
17/9/2023 3/8/2023 Chủ Nhật, Ngày Mậu Dần, Tháng Tân Dậu, Năm Quý Mão

☯ Ngày đảm bảo chất lượng tuổi tác Dần

Dương lịch Âm lịch Mô tả
13/9/2023 29/7/2023 Thứ Tư, Ngày Giáp Tuất, Tháng Canh Thân, Năm Quý Mão

☯ Ngày đảm bảo chất lượng tuổi tác Thân

Dương lịch Âm lịch Mô tả
15/9/2023 1/8/2023 Thứ Sáu, Ngày Bính Tý, Tháng Tân Dậu, Năm Quý Mão

☯ Ngày đảm bảo chất lượng tuổi tác Mão

Dương lịch Âm lịch Mô tả
13/9/2023 29/7/2023 Thứ Tư, Ngày Giáp Tuất, Tháng Canh Thân, Năm Quý Mão

☯ Ngày đảm bảo chất lượng tuổi tác Thìn

Dương lịch Âm lịch Mô tả
15/9/2023 1/8/2023 Thứ Sáu, Ngày Bính Tý, Tháng Tân Dậu, Năm Quý Mão

Xem ngày đảm bảo chất lượng xấu xa những mon không giống vô năm 2023

Xem thêm: portal la gi tim hieu ve he thong web portal portal la gi

Xem ngày đảm bảo chất lượng cụ thể tuần này

Xem lịch ngày đảm bảo chất lượng 12 mon năm 2023

Xem thêm: cach tai va choi garena free fire max tren dien thoai